Phát âm Gammaszintigrafie: Cách phát âm Gammaszintigrafie trong Tiếng Đức

Từ: Gammaszintigrafie

Thêm vào: 03/08/2012 Đã nghe: 1 lần
trong: medicine

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Gammaszintigrafie:

thư điện tử