Phát âm garibaldino: Cách phát âm garibaldino trong Tiếng Ý

Từ: garibaldino

Thêm vào: 17/01/2011 Đã nghe: 3 lần
trong: aggettivo, sostantivo maschile

Phát âm bằng Tiếng Ý [it]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

garibaldino = Garibaldi

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm garibaldino:

thư điện tử