Phát âm gaufre: Cách phát âm gaufre trong Tiếng Pháp

Từ: gaufre

Thêm vào: 11/05/2009 Đã nghe: 1.0K lần
trong: Thêm thể loại cho gaufre

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

gaufre = bánh kẹp

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm gaufre:

thư điện tử