Từ: gaukur

Thêm vào: 20/08/2011 Đã nghe: 116 lần

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Bláskógaheiði, samræmi, röskur, Forseti lýðveldisins, Eiríkur