Phát âm gazela: Cách phát âm gazela trong Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Ba Lan, Tiếng Séc, Tiếng Basque

Từ: gazela

Thêm vào: 13/02/2010 Đã nghe: 53 lần
trong: bíblia, animals, zwierzęta, gazelle

Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

gazela phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl] Trở lại Tiếng Ba Lan

gazela phát âm trong Tiếng Séc [cs] Trở lại Tiếng Séc

gazela phát âm trong Tiếng Basque [eu] Trở lại Tiếng Basque

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

gazela

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

gazela = một giống nai

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm gazela:

thư điện tử