Phát âm Gehaltskonto: Cách phát âm Gehaltskonto trong Tiếng Đức

Từ: Gehaltskonto

Thêm vào: 20/12/2012 Đã nghe: 2 lần
trong: Thêm thể loại cho Gehaltskonto

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Gehaltskonto = Tài khoản tiền lương

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Gehaltskonto:

thư điện tử