Phát âm gehoorbeentjes: Cách phát âm gehoorbeentjes trong Tiếng Hà Lan

Từ: gehoorbeentjes

Thêm vào: 15/04/2011 Đã nghe: 3 lần
trong: Thêm thể loại cho gehoorbeentjes

Phát âm bằng Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: schar

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

gehoorbeentjes = sỏi thính giác

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm gehoorbeentjes:

thư điện tử