Cách phát âm geiten trong Tiếng Na Uy

Từ: geiten

Thêm vào: 10/06/2012
trong: ožka, goat

geiten đang chờ phát âm trong:

  • Từ ngẫu nhiên: bygde

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

geiten = con dê

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.