Phát âm geitenkaas: Cách phát âm geitenkaas trong Tiếng Hà Lan

Từ: geitenkaas

Thêm vào: 07/05/2009 Đã nghe: 58 lần
trong: cheese, bread, salad, cooking, greek

Phát âm bằng Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: dijle

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

geitenkaas = phô mai dê

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm geitenkaas:

thư điện tử