Phát âm Gemelli: Cách phát âm Gemelli trong Tiếng Ý, Tiếng Đức

Từ: Gemelli

Thêm vào: 05/03/2009 Đã nghe: 1.1K lần
trong: astrology, names

Phát âm bằng Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Gemelli phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

  • Từ ngẫu nhiên: sta

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ʤeˈmɛl.li

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Gemelli = Gemini

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Gemelli:

thư điện tử