Phát âm geniale: Cách phát âm geniale trong Tiếng Ý, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Đức

Từ: geniale

Thêm vào: 14/05/2009 Đã nghe: 273 lần
trong: falsi amici Inglese, adjective, aggettivo

Phát âm bằng Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

geniale phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

geniale phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ʤe'njale

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

geniale = rực rỡ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm geniale:

thư điện tử