Phát âm genotyping: Cách phát âm genotyping trong Tiếng Anh

Từ: genotyping

Thêm vào: 25/01/2010 Đã nghe: 33 lần
trong: verb present tense, noun, genetics, molecular biology

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

genotyping = gen

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm genotyping:

thư điện tử