Phát âm gentemot: Cách phát âm gentemot trong Tiếng Thụy Điển

Từ: gentemot

Thêm vào: 17/11/2009 Đã nghe: 18 lần
trong: Thêm thể loại cho gentemot

Phát âm bằng Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: skuja

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

gentemot = chống lại

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm gentemot:

thư điện tử