Phát âm gerechterweise: Cách phát âm gerechterweise trong Tiếng Đức

Từ: gerechterweise

Thêm vào: 15/08/2012 Đã nghe: 3 lần
trong: Thêm thể loại cho gerechterweise

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ɡəˈʀɛçtɐˌvaɪ̯zə

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

gerechterweise = minh

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm gerechterweise:

thư điện tử