Phát âm germinal: Cách phát âm germinal trong Tiếng Pháp, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Catalonia, Tiếng Anh

Từ: germinal

Thêm vào: 09/11/2008 Đã nghe: 1.2K lần
trong: mois, calendrier révolutionnaire, révolution française, adjetivos

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

germinal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

germinal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca] Trở lại Tiếng Catalonia

germinal phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

  • Từ ngẫu nhiên: sexe

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

germinal = Phát nha

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm germinal:

thư điện tử