Phát âm Gezänk: Cách phát âm Gezänk trong Tiếng Đức

Từ: Gezänk

Thêm vào: 30/03/2012 Đã nghe: 12 lần
trong: Thêm thể loại cho Gezänk

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Gezänk = Cãi nhau

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Gezänk:

thư điện tử