Phát âm giaggiolo: Cách phát âm giaggiolo trong Tiếng Ý

Từ: giaggiolo

Thêm vào: 12/01/2011 Đã nghe: 133 lần
trong: botànica, piante, plants, botanical

Phát âm bằng Tiếng Ý [it]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

giaggiolo = iris

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm giaggiolo:

thư điện tử