Cách phát âm gigabyte

gigabyte phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɡɪɡəbaɪt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gigabyte trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của gigabyte

    • a unit of information equal to 1000 megabytes or 10^9 (1,000,000,000) bytes
    • a unit of information equal to 1024 mebibytes or 2^30 (1,073,741,824) bytes

Từ ngẫu nhiên: dognuclearinterestingbeautifulwhat