Từ: gigabyte
Thêm vào: 09/06/2008
Đã nghe: 2.650 lần
trong:
Gb,
capacity,
storage,
information,
digital,
unit,
data,
Computing,
noun
Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh
Phát âm của TopQuark
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Phát âm của enfield
(Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Phát âm của brainfog
(Nam từ Hoa Kỳ)
Phát âm của lynx
(Nam từ Ấn Độ)
Phát âm của Aquila
(Nam từ Hoa Kỳ)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gigabyte trong Tiếng Anh
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
gigabyte phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức
Phát âm của claude5
(Nữ từ Đức)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gigabyte trong Tiếng Đức
- Từ ngẫu nhiên: carers
của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:
ˈɡɪɡəbaɪt
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
