Phát âm gigabyte: Cách phát âm gigabyte trong Tiếng Anh, Tiếng Hà Lan, Tiếng Đức

Từ: gigabyte

Thêm vào: 09/06/2008 Đã nghe: 6.7K lần
trong: Gb, capacity, storage, information, digital, unit, data, Computing, noun, gigabyte

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

gigabyte phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

gigabyte phát âm trong Tiếng Đức [de]

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈɡɪɡəbaɪt

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm gigabyte:

thư điện tử