Phát âm gigantesque: Cách phát âm gigantesque trong Tiếng Pháp, Tiếng Anh

Từ: gigantesque

Thêm vào: 19/12/2010 Đã nghe: 488 lần
trong: adjective, us, giant

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

gigantesque phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ʒi.gɑ̃.tɛsk

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

gigantesque = khổng lồ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm gigantesque:

thư điện tử