Phát âm gilets: Cách phát âm gilets trong Tiếng Pháp

Từ: gilets

Thêm vào: 10/08/2010 Đã nghe: 53 lần
trong: Thêm thể loại cho gilets

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

gilets = áo khoác

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm gilets:

thư điện tử