Từ: gilipollas

Thêm vào: 26/04/2011 Đã nghe: 4.0K lần

trong:

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es]
xi.liˈpo.ʎas

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gilipollas trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: octubreDesigualboladosardóniquesestar celoso