Phát âm gilipollas: Cách phát âm gilipollas trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ: gilipollas

Thêm vào: 26/04/2011 Đã nghe: 3.4K lần
trong: palabrota

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

xi.liˈpo.ʎas

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

gilipollas = thằng khốn

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm gilipollas:

thư điện tử