Phát âm gimlet: Cách phát âm gimlet trong Tiếng Anh

Từ: gimlet

Thêm vào: 04/04/2008 Đã nghe: 1.1K lần
trong: tool, hole

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Allen

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈɡɪmlɪt

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

gimlet = khoan

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm gimlet:

thư điện tử