Phát âm ginglyme: Cách phát âm ginglyme trong Tiếng Pháp

Từ: ginglyme

Thêm vào: 04/03/2011 Đã nghe: 64 lần
trong: anatomie, medecine, articulation

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ʒɛ̃.ɡlim

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm ginglyme:

thư điện tử