Từ: ginseng

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Phát âm bằng Tiếng Thụy Điển [sv]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ginseng trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: bastardLondonWednesdayAprilGermany