Phát âm ginseng: Cách phát âm ginseng trong Tiếng Anh, Tiếng Đức, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Catalonia, Tiếng Croatia

Từ: ginseng

Thêm vào: 22/09/2009 Đã nghe: 1.4K lần
trong: herb

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ginseng phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

ginseng phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

ginseng phát âm trong Tiếng Catalonia [ca] Trở lại Tiếng Catalonia

ginseng phát âm trong Tiếng Croatia [hr] Trở lại Tiếng Croatia

ginseng đang chờ phát âm trong:

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈdʒɪnseŋ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

ginseng = nhân sâm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm ginseng:

thư điện tử