Cách phát âm ginseng

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của ginseng

    • aromatic root of ginseng plants
    • Chinese herb with palmately compound leaves and small greenish flowers and forked aromatic roots believed to have medicinal powers
ginseng phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ginseng trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: youradvertisementEnglandFranceforever