Phát âm giraffe: Cách phát âm giraffe trong Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Hà Lan, Tiếng Đức

Từ: giraffe

Thêm vào: 02/08/2008 Đã nghe: 38K lần
trong: noun, animals, mammals, zoologie, zoology

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

giraffe phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

giraffe phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

giraffe phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

  • Từ ngẫu nhiên: noob

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

dʒɪˈrɑːf

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

giraffe = con hươu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm giraffe:

thư điện tử