Phát âm Gläubigereffekten: Cách phát âm Gläubigereffekten trong Tiếng Đức

Từ: Gläubigereffekten

Thêm vào: 14/07/2012 Đã nghe: 2 lần
trong: plural noun, economics

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Gläubigereffekten = Hiệu ứng chủ nợ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Gläubigereffekten:

thư điện tử