Phát âm glaçure: Cách phát âm glaçure trong Tiếng Pháp

Từ: glaçure

Thêm vào: 06/02/2010 Đã nghe: 21 lần
trong: pastry

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

glaçure = glaze

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm glaçure:

thư điện tử