Từ: gladíolo
Thêm vào: 24/08/2009
Đã nghe: 10 lần
trong:
flowers
Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha
Phát âm của redheadblueheel
(Nữ từ Hoa Kỳ)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gladíolo trong Tiếng Tây Ban Nha
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
gladíolo phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha
Phát âm của pathgs
(Nữ từ Brasil)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gladíolo trong Tiếng Bồ Đào Nha
- Từ ngẫu nhiên: Noemí
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
