Phát âm glicina: Cách phát âm glicina trong Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Ý

Từ: glicina

Thêm vào: 14/12/2009 Đã nghe: 42 lần
trong: aminoácidos

Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

glicina phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

glicina = Glycine

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm glicina:

thư điện tử