Từ: glitzernd

Thêm vào: 29/04/2011 Đã nghe: 9 lần

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glitzernd trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: gumbelSchneckeFieselMaurerTafelgeschirr