Phát âm glowing: Cách phát âm glowing trong Tiếng Anh

Từ: glowing

Thêm vào: 23/10/2009 Đã nghe: 312 lần
trong: adjective, gerund, verb present tense, light, optics

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈɡləʊɪŋ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

glowing = thật rực rỡ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm glowing:

thư điện tử