Cách phát âm gnarly

trong:
gnarly phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈnɑːli

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gnarly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của gnarly

    • used of old persons or old trees; covered with knobs or knots

Từ ngẫu nhiên: dognuclearinterestingbeautifulwhat