Cách phát âm golden handshake

trong:
golden handshake phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm golden handshake trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của golden handshake

    • a lucrative severance agreement offered to an employee (usually as an incentive to retire)

Từ ngẫu nhiên: dognuclearinterestingbeautifulwhat