Phát âm Gondellied: Cách phát âm Gondellied trong Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan

Từ: Gondellied

Thêm vào: 28/01/2013 Đã nghe: 9 lần
trong: music, neuter noun, noun, muziek

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gondellied trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Gondellied phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Gondellied:

thư điện tử