Phát âm gosling: Cách phát âm gosling trong Tiếng Anh

Từ: gosling

Thêm vào: 04/02/2010 Đã nghe: 476 lần
trong: noun, young, fowl

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: sake

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈɡɒzl̩ɪŋ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

gosling = ngông con

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm gosling:

thư điện tử