Từ: goudronné
Thêm vào: 10/08/2010
Đã nghe: 3 lần
trong:
Thêm thể loại cho goudronné
Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp
Phát âm của ameliacf
(Nữ từ Hoa Kỳ)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm goudronné trong Tiếng Pháp
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: L'arche de Noé
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
