Phát âm goudronné: Cách phát âm goudronné trong Tiếng Pháp

Từ: goudronné

Thêm vào: 10/08/2010 Đã nghe: 10 lần
trong: Thêm thể loại cho goudronné

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

goudronné = tar

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm goudronné:

thư điện tử