Phát âm grønnsakene: Cách phát âm grønnsakene trong Tiếng Na Uy

Từ: grønnsakene

Thêm vào: 02/12/2012 Đã nghe: 84 lần
trong: Thêm thể loại cho grønnsakene

Phát âm bằng Tiếng Na Uy [no]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: tyske

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

grønnsakene = rau

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm grønnsakene:

thư điện tử