Phát âm grasgroen: Cách phát âm grasgroen trong Tiếng Afrikaans, Tiếng Hà Lan

Từ: grasgroen

Thêm vào: 27/02/2013 Đã nghe: 11 lần
trong: grasgroen

Phát âm bằng Tiếng Afrikaans [af] Trở lại Tiếng Afrikaans

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

grasgroen phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

grasgroen = xanh

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm grasgroen:

thư điện tử