Cách phát âm Greenpeace

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Greenpeace

    • an international organization that works for environmental conservation and the preservation of endangered species

Từ ngẫu nhiên: caramelpotatowordworldsupercalifragilisticexpialidocious