Phát âm Greenwich Mean Time: Cách phát âm Greenwich Mean Time trong Tiếng Anh

Từ: Greenwich Mean Time

Thêm vào: 05/02/2010 Đã nghe: 3.9K lần
trong: phrases in English, meteorology, terms, time telling, chronology, measurement, standards

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Greenwich Mean Time = Giờ quốc tế

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Greenwich Mean Time:

thư điện tử