Cách phát âm grenadier

trong:
grenadier phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌgrɛnəˈdɪə(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grenadier trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của grenadier

    • an infantryman equipped with grenades
    • deep-sea fish with a large head and body and long tapering tail

Từ ngẫu nhiên: carbathFloridaEdinburghmilk