Phát âm Grenadier: Cách phát âm Grenadier trong Tiếng Đức, Tiếng Anh

Từ: Grenadier

Thêm vào: 09/11/2008 Đã nghe: 3.3K lần
trong: fish, occupation, noun

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Grenadier phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ɡʀenaˈdiːɐ̯

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Grenadier = Lựu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Grenadier:

thư điện tử