Phát âm grenadier: Cách phát âm grenadier trong Tiếng Đức, Tiếng Ba Lan, Tiếng Anh

Từ: grenadier

Thêm vào: 09/11/2008 Đã nghe: 1.7K lần
trong: fish, occupation, noun, rzeczownik, g~, wojsko, military, Army, z francuskiego, French origin

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

grenadier phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]

grenadier phát âm trong Tiếng Anh [en]

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ɡʀenaˈdiːɐ̯

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

grenadier = lính ném lựu đạn

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm grenadier:

thư điện tử