Cách phát âm grenadine

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của grenadine

    • thin syrup made from pomegranate juice; used in mixed drinks

Từ ngẫu nhiên: caramelpotatowordworldsupercalifragilisticexpialidocious