Phát âm grenadine: Cách phát âm grenadine trong Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Đức

Từ: grenadine

Thêm vào: 10/08/2009 Đã nghe: 820 lần
trong: couleurs, fruit, tropical fruit, fruits

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

grenadine phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

grenadine phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

grenadine = thuốc ho

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm grenadine:

thư điện tử