Cách phát âm gridlock

gridlock phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɡrɪdlɒk

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gridlock trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của gridlock

    • a traffic jam so bad that no movement is possible

Từ ngẫu nhiên: sconehavelaughbeenthrough