Phát âm gridlock: Cách phát âm gridlock trong Tiếng Anh

Từ: gridlock

Thêm vào: 10/08/2009 Đã nghe: 139 lần
trong: Thêm thể loại cho gridlock

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gridlock trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: racy

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈɡrɪdlɒk

Chưa hài lòng?

· Yêu cầu một phát âm mới

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm gridlock:

thư điện tử