Phát âm grinning: Cách phát âm grinning trong Tiếng Anh

Từ: grinning

Thêm vào: 03/01/2010 Đã nghe: 455 lần
trong: Thêm thể loại cho grinning

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈɡrɪnɪŋ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

grinning = cười toe toét

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm grinning:

thư điện tử