Phát âm ground truth: Cách phát âm ground truth trong Tiếng Anh

Từ: ground truth

Thêm vào: 17/12/2012 Đã nghe: 486 lần
trong: noun, Remote, sensing, information, collection, titles, films, cartography, meteorology, satellite, photography, military, GPS, Mars, rover

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

ground truth = thật mặt đất

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm ground truth:

thư điện tử