Phát âm grovgöra: Cách phát âm grovgöra trong Tiếng Thụy Điển

Từ: grovgöra

Thêm vào: 15/11/2012 Đã nghe: 4 lần
trong: Thêm thể loại cho grovgöra

Phát âm bằng Tiếng Thụy Điển [sv]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

grovgöra = một công việc nhà

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm grovgöra:

thư điện tử