Phát âm guenille: Cách phát âm guenille trong Tiếng Pháp

Từ: guenille

Thêm vào: 03/10/2012 Đã nghe: 162 lần
trong: Thêm thể loại cho guenille

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

gə.nij

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

guenille = rag

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm guenille:

thư điện tử