Phát âm gyve: Cách phát âm gyve trong Tiếng Anh

Từ: gyve

Thêm vào: 15/01/2010 Đã nghe: 96 lần
trong: noun, verb, slang

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

gyve = xiềng

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm gyve:

thư điện tử