Cách phát âm H&M

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Definition of H&M

    • a nonmetallic univalent element that is normally a colorless and odorless highly flammable diatomic gas; the simplest and lightest and most abundant element in the universe
    • a unit of inductance in which an induced electromotive force of one volt is produced when the current is varied at the rate of one ampere per second
    • the constant of proportionality relating the energy of a photon to its frequency; approximately 6.626 x 10^-34 joule-second
H&M phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm H&M trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: pronunciationdancewalkcan'torange