Phát âm hádegishlé: Cách phát âm hádegishlé trong Tiếng Iceland

Từ: hádegishlé

Thêm vào: 29/08/2012 Đã nghe: 4 lần
trong: Thêm thể loại cho hádegishlé

Phát âm bằng Tiếng Iceland [is] Trở lại Tiếng Iceland

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Skoll

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

hádegishlé = Giờ nghỉ trưa

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm hádegishlé:

thư điện tử